劬勞

qú láo cù lao

Hán Việt: cù lao · Pinyin: qú láo

Tổng quan

mệt nhọc: vất vả

Cấu tạo: (cù) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệt nhọc: vất vả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劳苦;苦累哀哀父母,生我劬劳。特指父母抚养儿女的劳累念劬劳之恩,星夜前来,以全孝道。

Eng

  • Cihui 劬勞 úláo v. <wr.> overwork ◆n. diligence; hard work | gǎnxiè fùmǔ de ∼ thanks for (my) parents' hard work (in nurturing me)