劬勤 qú qín · cù cần Hán Việt: cù cần · Pinyin: qú qín Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 勤 (cần)Pinyinqú qínHán Việtcù cầnCấu tạo劬 + 勤 · cù + cần nghĩa thành phần: cù + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"劬懃"; 辛劳,劳苦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劬懃"。 2.辛劳,劳苦。