劬古 qú gǔ · cù cổ Hán Việt: cù cổ · Pinyin: qú gǔ Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 古 (cổ)Pinyinqú gǔHán Việtcù cổCấu tạo劬 + 古 · cù + cổ nghĩa thành phần: cù + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勤于研治古学。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勤于研治古学。