劬懃 qú qín · cù cần Hán Việt: cù cần · Pinyin: qú qín Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 懃 (cần)Pinyinqú qínHán Việtcù cầnCấu tạo劬 + 懃 · cù + cần nghĩa thành phần: cù + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"劬勤"。