劬祿 qú lù · cù lộc Hán Việt: cù lộc · Pinyin: qú lù Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 祿 (lộc)Pinyinqú lùHán Việtcù lộcCấu tạo劬 + 祿 · cù + lộc nghĩa thành phần: cù + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"劬録"。