劬精 qú jīng · cù tinh Hán Việt: cù tinh · Pinyin: qú jīng Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 精 (tinh)Pinyinqú jīngHán Việtcù tinhCấu tạo劬 + 精 · cù + tinh nghĩa thành phần: cù + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓竭尽心力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓竭尽心力。