劬蹇 qú jiǎn · cù kiển Hán Việt: cù kiển · Pinyin: qú jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 蹇 (kiển)Pinyinqú jiǎnHán Việtcù kiểnCấu tạo劬 + 蹇 · cù + kiển nghĩa thành phần: cù + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容劳苦困顿。Tân Hoa Tự Điển 1.形容劳苦困顿。