劬录 qú lù · cù lục Hán Việt: cù lục · Pinyin: qú lù Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 录 (lục)Pinyinqú lùHán Việtcù lụcCấu tạo劬 + 录 · cù + lục nghĩa thành phần: cù + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"劬禄"; 勤劳;劳苦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劬禄"。 2.勤劳;劳苦。