劭令

shào lìng thiệu lệnh

Hán Việt: thiệu lệnh · Pinyin: shào lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệu) + (lệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 德行的高善。《晉書.卷九.簡文帝紀》:「丞相、錄尚書、會稽王體自中宗,明德劭令,英秀玄虛,神棲事外。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完善美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完善美好。