劭農 shào nóng · thiệu nông Hán Việt: thiệu nông · Pinyin: shào nóng Tổng quan Cấu tạo: 劭 (thiệu) + 農 (nông)Pinyinshào nóngHán Việtthiệu nôngCấu tạo劭 + 農 · thiệu + nông nghĩa thành phần: thiệu + nông