励精 lệ tinh Hán Việt: lệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 励 (lệ) + 精 (tinh)Hán Việtlệ tinhCấu tạo励 + 精 · lệ + tinh nghĩa thành phần: lệ + tinh Nghĩa jaJMdict diligence|assiduity|industry