勁健

jìn jiàn kính kiện

Hán Việt: kính kiện · Pinyin: jìn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强健有力; 谓艺术风格刚劲雄健。唐司空图《二十四诗品》有"劲健"之目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强健有力。 2.谓艺术风格刚劲雄健。唐司空图《二十四诗品》有"劲健"之目。

Eng

  • Cihui 勁健 jìnjiàn v.p. full of energy