勁兒

jìn r kính nhi

Hán Việt: kính nhi · Pinyin: jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 勁|劲

Cấu tạo: (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 勁|劲

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 勁|劲[jin4]
  • Cihui erhua variant of 勁|劲