勁兵

jìng bīng kính binh

Hán Việt: kính binh · Pinyin: jìng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精锐的部队; 锐利的武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精锐的部队。 2.锐利的武器。