勁切

jìn qiè kính thiết

Hán Việt: kính thiết · Pinyin: jìn qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚强峻急; 指文学作品风格刚劲切实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚强峻急。 2.指文学作品风格刚劲切实。