勁利

jìn lì kính lợi

Hán Việt: kính lợi · Pinyin: jìn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚固锐利; 形容书法雄健流利; 谓药性猛烈而利下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固锐利。 2.形容书法雄健流利。 3.谓药性猛烈而利下。