勁刷 jìn shuā · kính xoát Hán Việt: kính xoát · Pinyin: jìn shuā Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 刷 (xoát)Pinyinjìn shuāHán Việtkính xoátCấu tạo勁 + 刷 · kính + xoát nghĩa thành phần: kính + xoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梳子。Tân Hoa Tự Điển 1.梳子。