勁力

jìn lì kính lực

Hán Việt: kính lực · Pinyin: jìn lì

Tổng quan

sức mạnh thể chất | sức mạnh

Cấu tạo: (kính) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức mạnh thể chất | sức mạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气力,力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气力,力量。

Eng

  • CC-CEDICT physical strength; power
  • Cihui physical strength; power