勁升
kính thăng
Hán Việt: kính thăng · Pinyin: jìn shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 强有力地上升:股指~。
Eng
- Cihui 勁升 jìnshēng v. 1. rise quickly and forcefully (of flying objects) 2. rise quickly in rank (of persons)