劲卒

jìng zúkính tốt

Hán Việt: kính tốt · Pinyin: jìng zú

Tổng quan

lính tinh nhuệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精壮的士兵。

Cấu tạo: 勁 (kính) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng xuất sắc
  • Tần suất từ lính tinh nhuệ , lực lượng xuất sắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.精壮的士兵。

Eng

  • Cihui elite soldiers; a crack force
  • Tần suất từ elite soldiers; a crack force

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭 · 劲急