勁威 jìn wēi · kính uy Hán Việt: kính uy · Pinyin: jìn wēi Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 威 (uy)Pinyinjìn wēiHán Việtkính uyCấu tạo勁 + 威 · kính + uy nghĩa thành phần: kính + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严重的威胁。Tân Hoa Tự Điển 1.严重的威胁。