劲峭

jìng qiàokính tiễu

Hán Việt: kính tiễu · Pinyin: jìng qiào

Tổng quan

(của gió) mạnh và lạnh thấu xương

Cấu tạo: 勁 (kính) + 峭 (tiễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạnh và lạnh

Eng

  • Cihui (of wind) strong and bitterly cold

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲急