勁峭

jìng qiào kính tiễu

Hán Việt: kính tiễu · Pinyin: jìng qiào

Tổng quan

(của gió) mạnh và lạnh thấu xương

Cấu tạo: (kính) + (tiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của gió) mạnh và lạnh thấu xương

Eng

  • CC-CEDICT (of wind) strong and bitterly cold
  • Cihui (of wind) strong and bitterly cold