勁拔
kính bạt
Hán Việt: kính bạt · Pinyin: jìng bá
Tổng quan
cao và thẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui cao và thẳng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遒勁卓拔。宋.梅堯臣〈綿檜〉詩:「松身柏葉能相似,勁拔緣何不自持?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雄健挺拔:苍松~。
Eng
- CC-CEDICT tall and straight
- Cihui tall and straight