勁旅

jìng lǚ kính lữ

Hán Việt: kính lữ · Pinyin: jìng lǚ

Tổng quan

đội quân mạnh | đội hình tinh nhuệ

Cấu tạo: (kính) + (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội quân mạnh | đội hình tinh nhuệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精銳的軍隊。如:「三軍勁旅」。也稱為「勁卒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强大而有实力的队伍。

Eng

  • CC-CEDICT strong contingent|elite squad
  • Cihui strong contingent; elite squad