勁歌 jìn gē · kính ca Hán Việt: kính ca · Pinyin: jìn gē Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 歌 (ca)Pinyinjìn gēHán Việtkính caCấu tạo勁 + 歌 · kính + ca nghĩa thành phần: kính + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风格粗犷豪放、节奏强烈有力的流行歌曲;用力地歌唱:~一曲。