勁氣
kính khí
Hán Việt: kính khí · Pinyin: jìn qì
Tổng quan
kình khí
Nghĩa
Việt
- Cihui kình khí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凛烈的寒气; 谓刚强正直的气概。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凛烈的寒气。 2.谓刚强正直的气概。
Hán Việt: kính khí · Pinyin: jìn qì
kình khí