勁烈
kính liệt
Hán Việt: kính liệt · Pinyin: jìng liè
Tổng quan
mãnh liệt
Nghĩa
Việt
- Cihui mãnh liệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚直忠烈; 犹凛冽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚直忠烈。 2.犹凛冽。
Eng
- CC-CEDICT violent
- Cihui violent
Hán Việt: kính liệt · Pinyin: jìng liè
mãnh liệt