勁疾 jìn jí · kính tật Hán Việt: kính tật · Pinyin: jìn jí Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 疾 (tật)Pinyinjìn jíHán Việtkính tậtCấu tạo勁 + 疾 · kính + tật nghĩa thành phần: kính + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅捷而有力。Tân Hoa Tự Điển 1.迅捷而有力。