勁秋 jìn qiū · kính thu Hán Việt: kính thu · Pinyin: jìn qiū Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 秋 (thu)Pinyinjìn qiūHán Việtkính thuCấu tạo勁 + 秋 · kính + thu nghĩa thành phần: kính + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指肃杀的寒秋。Tân Hoa Tự Điển 1.指肃杀的寒秋。