勁翮

jìn hé kính cách

Hán Việt: kính cách · Pinyin: jìn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫健的翅膀; 借指猛禽; 喻勇力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫健的翅膀。 2.借指猛禽。 3.喻勇力。