勁節

jìn jié kính tiết

Hán Việt: kính tiết · Pinyin: jìn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓坚贞的节操; 竹木枝干分杈处称节。以其质地坚实,故称劲节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓坚贞的节操。 2.竹木枝干分杈处称节。以其质地坚实,故称劲节。