勁質 jìn zhì · kính chất Hán Việt: kính chất · Pinyin: jìn zhì Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 質 (chất)Pinyinjìn zhìHán Việtkính chấtCấu tạo勁 + 質 · kính + chất nghĩa thành phần: kính + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚硬的质地;坚强的质性; 谓艺术风格质朴有力。Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬的质地;坚强的质性。 2.谓艺术风格质朴有力。