勁道 jìn dào · kính đạo Hán Việt: kính đạo · Pinyin: jìn dào Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 道 (đạo)Pinyinjìn dàoHán Việtkính đạoCấu tạo勁 + 道 · kính + đạo nghĩa thành phần: kính + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹劲头。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹劲头。