勞主

láo zhǔ lao chủ

Hán Việt: lao chủ · Pinyin: láo zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事必躬亲的君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事必躬亲的君主。