勞麗詩 láo lì shī · lao lệ thi Hán Việt: lao lệ thi · Pinyin: láo lì shī Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 麗 (lệ) + 詩 (thi)Pinyinláo lì shīHán Việtlao lệ thiCấu tạo勞 + 麗 + 詩 · lao + lệ + thi nghĩa thành phần: lao + lệ + thi