劳伐 lao phạt Hán Việt: lao phạt Tổng quan Cấu tạo: 劳 (lao) + 伐 (phạt)Hán Việtlao phạtCấu tạo劳 + 伐 · lao + phạt nghĩa thành phần: lao + phạt