勞倦

láo juàn lao quyện

Hán Việt: lao quyện · Pinyin: láo juàn

Tổng quan

kiệt sức | mệt mỏi

Cấu tạo: (lao) + (quyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệt sức | mệt mỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞累疲倦。《史記.卷一一四.東越列傳》:「上曰士卒勞倦,不許,罷兵。」《紅樓夢》第二回:「一因身體勞倦,二因盤費不繼,也正欲尋個合式之處暫且歇下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲劳;疲倦:不辞~|他连续工作了一整天也不觉得~。

Eng

  • CC-CEDICT exhausted|worn out
  • Cihui exhausted; worn out