劳働 lao động Hán Việt: lao động Tổng quan Lao động.☸ Cấu tạo: 劳 (lao) + 働 (động)Hán Việtlao độngCấu tạo劳 + 働 · lao + động nghĩa thành phần: lao + động Nghĩa ViệtCihui Lao động.☸