劳剧 lao kịch Hán Việt: lao kịch Tổng quan Cấu tạo: 劳 (lao) + 剧 (kịch)Hán Việtlao kịchCấu tạo劳 + 剧 · lao + kịch nghĩa thành phần: lao + kịch