勞勞叨叨

láo lao dāo dāo lao lao thao thao

Hán Việt: lao lao thao thao · Pinyin: láo lao dāo dāo

Tổng quan

biến thể của 嘮嘮叨叨|唠唠叨叨

Cấu tạo: (lao) + (lao) + (thao) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 嘮嘮叨叨|唠唠叨叨

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 話說個不停。《西遊記》第三一回:「口裡勞勞叨叨的,自家念誦道:『罷了!罷了!這一去有個打殺的情了!』」也作「嘮嘮叨叨」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 嘮嘮叨叨|唠唠叨叨[lao2 lao5 dao1 dao1]
  • Cihui variant of 嘮嘮叨叨|唠唠叨叨