勞勞嚷嚷 láo láo rāng rāng · lao lao nhượng nhượng Hán Việt: lao lao nhượng nhượng · Pinyin: láo láo rāng rāng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 勞 (lao) + 嚷 (nhượng) + 嚷 (nhượng)Pinyinláo láo rāng rāngHán Việtlao lao nhượng nhượngCấu tạo勞 + 勞 + 嚷 + 嚷 · lao + lao + nhượng + nhượng nghĩa thành phần: lao + lao + nhượng + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"劳劳攘攘"。