勞勞攘攘

láo láo rǎng rǎng lao lao nhương nhương

Hán Việt: lao lao nhương nhương · Pinyin: láo láo rǎng rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lao) + (nhương) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"劳劳嚷嚷"。亦作"劳劳穰穰"; 纷扰;劳碌; 烦躁不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劳劳嚷嚷"。亦作"劳劳穰穰"。 2.纷扰;劳碌。 3.烦躁不安。