劳劳碌碌

lao lao lục lục

Hán Việt: lao lao lục lục

Tổng quan

Cấu tạo: 勞 (lao) + 勞 (lao) + 碌 (lục) + 碌 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần cù
  • Biên soạn v.p. toil; work hard

Eng

  • Cihui 勞勞碌碌 áoláolùlù v.p. toil; work hard
  • Tần suất từ v.p. toil; work hard

Từ liên quan

Gần nghĩa

碌碌无闻 · 碌碌无为 · 碌碌无能 · 劳劳叨叨 · 碌碌寡合 · 碌碌无才 · 碌碌庸庸 · 碌碌庸才