劳劳穰穰 lao lao nhương nhương Hán Việt: lao lao nhương nhương Tổng quan Cấu tạo: 劳 (lao) + 劳 (lao) + 穰 (nhương) + 穰 (nhương)Hán Việtlao lao nhương nhươngCấu tạo劳 + 劳 + 穰 + 穰 · lao + lao + nhương + nhương nghĩa thành phần: lao + lao + nhương + nhương