勞勳 láo xūn · lao huân Hán Việt: lao huân · Pinyin: láo xūn Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 勳 (huân)Pinyinláo xūnHán Việtlao huânCấu tạo勞 + 勳 · lao + huân nghĩa thành phần: lao + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劳绩,功勋。Tân Hoa Tự Điển 1.劳绩,功勋。