勞叨 láo dāo · lao thao Hán Việt: lao thao · Pinyin: láo dāo Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 叨 (thao)Pinyinláo dāoHán Việtlao thaoCấu tạo勞 + 叨 · lao + thao nghĩa thành phần: lao + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话没完没了。Tân Hoa Tự Điển 1.说话没完没了。