勞嘈 láo cáo · lao tào Hán Việt: lao tào · Pinyin: láo cáo Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 嘈 (tào)Pinyinláo cáoHán Việtlao tàoCấu tạo勞 + 嘈 · lao + tào nghĩa thành phần: lao + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音嘈杂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音嘈杂。