勞宮 lao cung Hán Việt: lao cung Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 宮 (cung)Hán Việtlao cungCấu tạo勞 + 宮 · lao + cung nghĩa thành phần: lao + cung Nghĩa EngCihui Laogong