勞工黨

láo gōng dǎng lao công đảng

Hán Việt: lao công đảng · Pinyin: láo gōng dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (công) + (đảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞工黨 áogōngdǎng n. labor party