勞徒 láo tú · lao đồ Hán Việt: lao đồ · Pinyin: láo tú Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 徒 (đồ)Pinyinláo túHán Việtlao đồCấu tạo勞 + 徒 · lao + đồ nghĩa thành phần: lao + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供劳役之人。Tân Hoa Tự Điển 1.供劳役之人。